Họ từ contumely
The Word Family of "contumely"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu contumely ở dạng danh từ, tính từ contumelious và trạng từ contumeliously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ văn chương thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | contumely /ˈkɒntjuːməli/ | lời lăng mạ, sự sỉ nhục | |
| Tính từ | contumelious /ˌkɒntjuˈmiːliəs/ | có tính lăng mạ, sỉ nhục | |
| Trạng từ | contumeliously /ˌkɒntjuˈmiːliəsli/ | một cách lăng mạ, sỉ nhục |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời lăng mạ, sự sỉ nhục
từ văn chương/cổ điển, chỉ những lời nói hoặc hành động xúc phạm nặng nề đến danh dự người khác.
He endured years of contumely from his rivals.
Anh ấy đã chịu đựng nhiều năm bị lăng mạ từ đối thủ.
có tính lăng mạ, sỉ nhục
mô tả lời nói hoặc thái độ mang tính xúc phạm nghiêm trọng đến người khác.
The critic's contumelious remarks shocked the audience.
Những lời bình luận đầy lăng mạ của nhà phê bình khiến khán giả sốc.
một cách lăng mạ, sỉ nhục
hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn bản trang trọng.
He spoke contumeliously about his former colleagues.
Anh ta nói một cách sỉ nhục về các đồng nghiệp cũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của contumely trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' để mô tả tính chất cần tính từ (contumelious), không dùng danh từ.
Bổ nghĩa cho động từ (treated) cần trạng từ (contumeliously), không dùng danh từ.
