GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ contumely

The Word Family of "contumely"

Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu contumely ở dạng danh từ, tính từ contumelious và trạng từ contumeliously — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ văn chương thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcontumely
Động từ–
Tính từcontumelious
Trạng từcontumeliously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
contumely
/ˈkɒntjuːməli/
lời lăng mạ, sự sỉ nhục
Tính từ
contumelious
/ˌkɒntjuˈmiːliəs/
có tính lăng mạ, sỉ nhục
Trạng từ
contumeliously
/ˌkɒntjuˈmiːliəsli/
một cách lăng mạ, sỉ nhục
2

Sơ đồ họ từ

contumely
Danh từcontumelygốc
Tính từcontumelious+ -ious
Trạng từcontumeliously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcontumely/ˈkɒntjuːməli/

lời lăng mạ, sự sỉ nhục

từ văn chương/cổ điển, chỉ những lời nói hoặc hành động xúc phạm nặng nề đến danh dự người khác.

He endured years of contumely from his rivals.

Anh ấy đã chịu đựng nhiều năm bị lăng mạ từ đối thủ.

Tính từcontumelious/ˌkɒntjuˈmiːliəs/

có tính lăng mạ, sỉ nhục

mô tả lời nói hoặc thái độ mang tính xúc phạm nghiêm trọng đến người khác.

The critic's contumelious remarks shocked the audience.

Những lời bình luận đầy lăng mạ của nhà phê bình khiến khán giả sốc.

Trạng từcontumeliously/ˌkɒntjuˈmiːliəsli/

một cách lăng mạ, sỉ nhục

hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển hoặc văn bản trang trọng.

He spoke contumeliously about his former colleagues.

Anh ta nói một cách sỉ nhục về các đồng nghiệp cũ.

4

Cụm từ thường gặp

endure contumely
chịu đựng sự sỉ nhục
contumelious remarks
những lời bình luận lăng mạ
treat sb with contumely
đối xử với ai bằng sự sỉ nhục
speak contumeliously
nói một cách lăng mạ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của contumely trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ His words were very contumely.→✓ His words were very contumelious.

Sau 'very' để mô tả tính chất cần tính từ (contumelious), không dùng danh từ.

✗ She treated him contumely.→✓ She treated him contumeliously.

Bổ nghĩa cho động từ (treated) cần trạng từ (contumeliously), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#contumely#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS