Họ từ convalesce
The Word Family of "convalesce"
Một gốc từ, ba dạng: convalesce (động từ), convalescence (danh từ) và convalescent (tính từ) — cùng nói về việc dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe sau ốm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convalesce /ˌkɒnvəˈles/ | dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe | |
| Danh từ | convalescence /ˌkɒnvəˈlesns/ | thời gian dưỡng bệnh, sự hồi phục | |
| Tính từ | convalescent /ˌkɒnvəˈlesnt/ | đang dưỡng bệnh, thuộc về giai đoạn dưỡng bệnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
dưỡng bệnh, hồi phục sức khỏe
văn phong trang trọng/y khoa, dùng khi ai đó nghỉ ngơi để hồi phục sau bệnh tật hoặc phẫu thuật.
She went to the countryside to convalesce after surgery.
Cô ấy về vùng quê để dưỡng bệnh sau phẫu thuật.
thời gian dưỡng bệnh, sự hồi phục
danh từ không đếm được, chỉ khoảng thời gian cần thiết để cơ thể hồi phục hoàn toàn sau bệnh.
His convalescence lasted several weeks.
Thời gian dưỡng bệnh của anh ấy kéo dài vài tuần.
đang dưỡng bệnh, thuộc về giai đoạn dưỡng bệnh
mô tả người đang trong quá trình hồi phục, hoặc cơ sở chăm sóc người đang dưỡng bệnh (a convalescent home).
The patient was moved to a convalescent home.
Bệnh nhân được chuyển đến một trung tâm dưỡng bệnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convalesce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ (convalescence) làm chủ ngữ/tân ngữ, không dùng tính từ (convalescent).
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng convalesce, không dùng danh từ (convalescence).
Trước danh từ home cần tính từ (convalescent), không dùng danh từ (convalescence).
