Họ từ convent
The Word Family of "convent"
"Convent" chủ yếu là danh từ chỉ tu viện dành cho nữ tu; tính từ liên quan conventual rất hiếm gặp, chỉ dùng trong văn cảnh tôn giáo/học thuật trang trọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | convent /ˈkɒnvənt/ | tu viện (dành cho nữ tu) | |
| Tính từ | conventual /kənˈventʃuəl/ | thuộc về tu viện, mang tính tu viện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tu viện (dành cho nữ tu)
danh từ đếm được, chỉ nơi các nữ tu sinh sống và tu tập; cũng dùng trong convent school (trường dòng nữ).
She was educated at a convent school.
Cô ấy được giáo dục tại một trường dòng nữ.
thuộc về tu viện, mang tính tu viện
tính từ rất trang trọng, hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu dùng trong văn cảnh tôn giáo/học thuật.
The building follows a strict conventual layout.
Tòa nhà tuân theo bố cục tu viện nghiêm ngặt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ nơi chốn cần danh từ (convent), không dùng tính từ (conventual).
Convent thường đi với school (trường dòng), không dùng với university trong nghĩa này.
