Họ từ convict
The Word Family of "convict"
Một gốc từ, ba dạng: convict (động từ và danh từ - cùng cách viết, khác trọng âm), conviction (danh từ) và convicted (tính từ) — cùng liên quan đến việc kết án và bản án.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | convict /kənˈvɪkt/ | kết án, tuyên án có tội | |
| Danh từ | conviction /kənˈvɪkʃn/ | bản án, sự kết án; niềm tin vững chắc | |
| Tính từ | convicted /kənˈvɪktɪd/ | đã bị kết án |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kết án, tuyên án có tội
trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai khi là động từ; thường dùng ở dạng bị động (be convicted of sth).
He was convicted of fraud last year.
Anh ta bị kết án tội gian lận vào năm ngoái.
bản án, sự kết án; niềm tin vững chắc
danh từ đếm được khi chỉ bản án cụ thể (a previous conviction); không đếm được khi chỉ niềm tin mạnh mẽ (speak with conviction).
She has a previous conviction for theft.
Cô ấy có một tiền án về tội trộm cắp.
đã bị kết án
quá khứ phân từ dùng như tính từ, luôn đứng trước danh từ chỉ tội danh hoặc người (a convicted murderer).
The convicted murderer was sentenced to life in prison.
Kẻ giết người đã bị kết án bị tuyên án tù chung thân.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convict trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần dạng bị động của động từ (was convicted), không dùng nguyên mẫu (convict).
Sau a lot of cần danh từ (conviction), không dùng động từ (convict).
Trước danh từ criminal cần tính từ (convicted), không dùng danh từ (convict).
