Họ từ convivial
The Word Family of "convivial"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ convivial ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | convivial /kənˈvɪviəl/ | vui vẻ, thân mật, hòa đồng | |
| Danh từ | conviviality /kənˌvɪviˈæləti/ | sự vui vẻ, tính hòa đồng thân mật | |
| Trạng từ | convivially /kənˈvɪviəli/ | một cách vui vẻ, thân mật |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vui vẻ, thân mật, hòa đồng
mô tả bầu không khí hoặc con người thân thiện, dễ chịu, thích giao lưu ăn uống vui vẻ với bạn bè.
The restaurant has a warm, convivial atmosphere.
Nhà hàng có bầu không khí ấm áp, thân mật.
sự vui vẻ, tính hòa đồng thân mật
chỉ trạng thái hoặc không khí vui vẻ, thân thiện trong một buổi tụ họp.
The party was full of laughter and conviviality.
Bữa tiệc tràn ngập tiếng cười và sự vui vẻ thân mật.
một cách vui vẻ, thân mật
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách cư xử hoặc trò chuyện thân thiện, vui vẻ.
They chatted convivially over dinner.
Họ trò chuyện vui vẻ, thân mật trong bữa tối.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của convivial trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Convivial là tính từ, không cần 'a' phía trước.
Sau 'much' cần danh từ (conviviality), không dùng tính từ.
