GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ corroborate

The Word Family of "corroborate"

Gốc từ corroborate tồn tại ở dạng động từ, danh từ corroboration, và tính từ corroborative, cùng diễn đạt ý nghĩa xác nhận, củng cố bằng chứng hoặc lời khai.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcorroboration
Động từcorroborate
Tính từcorroborative
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
corroborate
/kəˈrɒbəreɪt/
xác nhận, củng cố (bằng chứng, lời khai)
Danh từ
corroboration
/kəˌrɒbəˈreɪʃn/
sự xác nhận, bằng chứng củng cố
Tính từ
corroborative
/kəˈrɒbərətɪv/
mang tính xác nhận, củng cố thêm
2

Sơ đồ họ từ

corroborate
Động từcorroborategốc
Danh từcorroboration+ -ation
Tính từcorroborative+ -ive
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcorroborate/kəˈrɒbəreɪt/

xác nhận, củng cố (bằng chứng, lời khai)

dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật và báo chí để chỉ việc một bằng chứng hoặc nhân chứng thứ hai xác nhận điều đã được nói trước.

The witness's testimony was corroborated by CCTV footage.

Lời khai của nhân chứng được củng cố bởi đoạn phim từ camera an ninh.

Danh từcorroboration/kəˌrɒbəˈreɪʃn/

sự xác nhận, bằng chứng củng cố

danh từ không đếm được chỉ bằng chứng hoặc thông tin bổ sung xác thực điều đã được tuyên bố; thường dùng trong luật pháp.

The prosecution lacked sufficient corroboration for their main claim.

Bên công tố thiếu bằng chứng xác nhận đủ mạnh cho luận điểm chính của họ.

Tính từcorroborative/kəˈrɒbərətɪv/

mang tính xác nhận, củng cố thêm

mô tả bằng chứng hoặc thông tin có tác dụng xác nhận thêm cho một tuyên bố đã có; thường đi trước danh từ.

The detective searched for corroborative evidence to support the alibi.

Thám tử tìm kiếm bằng chứng xác nhận để hỗ trợ lời biện hộ ngoại phạm.

4

Cụm từ thường gặp

corroborate a claim/story
xác nhận một tuyên bố / câu chuyện
corroborative evidence
bằng chứng xác nhận
in corroboration of
để xác nhận / củng cố cho
independent corroboration
sự xác nhận độc lập
fully corroborate
xác nhận hoàn toàn
fail to corroborate
không thể xác nhận
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của corroborate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The evidence corroborated about his guilt.→✓ The evidence corroborated his guilt.

corroborate là ngoại động từ, tân ngữ theo sau trực tiếp, không dùng about.

✗ She corroborated with the witness.→✓ She corroborated the witness's account.

corroborate không dùng với with để chỉ người; tân ngữ là thông tin hoặc lời khai được xác nhận.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#corroborate#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS