Họ từ coruscate
The Word Family of "coruscate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ coruscate ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | coruscate /ˈkɒrəskeɪt/ | lấp lánh, tỏa sáng rực rỡ (theo cách chớp nhoáng) | |
| Tính từ | coruscating /ˈkɒrəskeɪtɪŋ/ | lấp lánh rực rỡ; sắc sảo, chói sáng (nghĩa bóng) | |
| Danh từ | coruscation /ˌkɒrəˈskeɪʃn/ | sự lấp lánh, ánh sáng chói lọi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lấp lánh, tỏa sáng rực rỡ (theo cách chớp nhoáng)
từ văn học/trang trọng, nội động từ, chỉ ánh sáng lấp lánh liên tục hoặc nghĩa bóng chỉ trí tuệ, tài năng rực rỡ.
Diamonds coruscated under the bright gallery lights.
Những viên kim cương lấp lánh dưới ánh đèn phòng trưng bày.
lấp lánh rực rỡ; sắc sảo, chói sáng (nghĩa bóng)
phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả ánh sáng lấp lánh hoặc lời phê bình/trí tuệ sắc sảo đến mức gây ấn tượng mạnh.
The critic wrote a coruscating review of the play.
Nhà phê bình đã viết một bài đánh giá sắc sảo đến gay gắt về vở kịch.
sự lấp lánh, ánh sáng chói lọi
danh từ ít dùng, mang tính văn chương, chỉ hiện tượng ánh sáng lấp lánh liên tục.
The coruscation of the northern lights amazed the travelers.
Ánh sáng lấp lánh của cực quang khiến những người du hành kinh ngạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của coruscate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (coruscating), không dùng động từ nguyên mẫu (coruscate).
Làm vị ngữ chính của câu cần động từ (coruscate), không dùng danh từ (coruscation).
