GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cram

The Word Family of "cram"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cram ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcram
Động từcram
Tính từcrammed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cram
/kræm/
nhồi nhét, học dồn dập
Danh từ
cram
/kræm/
sự chen chúc, việc học dồn
Tính từ
crammed
/kræmd/
chật cứng, nhồi nhét đầy
2

Sơ đồ họ từ

cram
Động từcramgốc
Danh từcramgốc (chuyển loại)
Tính từcrammed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcram/kræm/

nhồi nhét, học dồn dập

dùng để nói về nhét đầy đồ vật vào không gian chật, hoặc học nhồi nhét kiến thức trước kỳ thi (cram for an exam).

I crammed all night for the final exam.

Tôi học nhồi cả đêm cho kỳ thi cuối kỳ.

Danh từcram/kræm/

sự chen chúc, việc học dồn

ít dùng độc lập, thường xuất hiện trong cụm 'cram school' (trường luyện thi) chỉ nơi học sinh học nhồi nhét kiến thức.

Many students attend a cram school before entrance exams.

Nhiều học sinh học tại trường luyện thi trước kỳ thi đầu vào.

Tính từcrammed/kræmd/

chật cứng, nhồi nhét đầy

mô tả không gian bị nhồi nhét đầy đồ vật hoặc người, không còn chỗ trống.

The bus was crammed with passengers.

Xe buýt chật cứng hành khách.

4

Cụm từ thường gặp

cram for an exam
học nhồi cho kỳ thi
cram school
trường luyện thi
crammed with people
chật cứng người
cram sth into a bag
nhồi nhét cái gì vào túi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cram trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The room was cram with boxes.→✓ The room was crammed with boxes.

Sau 'was' cần dạng bị động của động từ (crammed), không dùng dạng gốc.

✗ I need to cram tonight for tomorrow test.→✓ I need to cram tonight for tomorrow's test.

Danh từ chỉ ngày cần dạng sở hữu 's trước danh từ (tomorrow's test).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cram#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS