Họ từ crate
The Word Family of "crate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crate ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crate /kreɪt/ | thùng gỗ/nhựa (đựng hàng) | |
| Động từ | crate /kreɪt/ | đóng vào thùng, đóng gói |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thùng gỗ/nhựa (đựng hàng)
chỉ thùng lớn bằng gỗ hoặc nhựa dùng để đóng gói, vận chuyển hàng hóa như trái cây, chai lọ.
The farmer loaded crates of apples onto the truck.
Người nông dân chất các thùng táo lên xe tải.
đóng vào thùng, đóng gói
mô tả hành động đóng gói đồ vật vào thùng gỗ/nhựa để vận chuyển hoặc bảo quản.
They crated the fragile equipment before shipping.
Họ đóng thiết bị dễ vỡ vào thùng trước khi vận chuyển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sự việc đã xảy ra trong quá khứ cần chia động từ (crated).
Sau số đếm lớn hơn 1 cần danh từ số nhiều (crates).
