Họ từ craze
The Word Family of "craze"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ craze ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | craze /kreɪz/ | cơn sốt, trào lưu nhất thời | |
| Tính từ | crazy /ˈkreɪzi/ | điên rồ, cuồng nhiệt (về ai/cái gì) | |
| Trạng từ | crazily /ˈkreɪzɪli/ | một cách điên cuồng, dữ dội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơn sốt, trào lưu nhất thời
chỉ một xu hướng, sở thích được nhiều người yêu thích mạnh mẽ nhưng thường không kéo dài lâu.
Bubble tea became a craze among teenagers.
Trà sữa trân châu trở thành một trào lưu trong giới trẻ.
điên rồ, cuồng nhiệt (về ai/cái gì)
mô tả người rất thích thú, cuồng nhiệt với điều gì (crazy about sth), hoặc hành vi kỳ quặc, không hợp lý.
He's crazy about vintage cars.
Anh ấy cuồng nhiệt với những chiếc xe cổ.
một cách điên cuồng, dữ dội
bổ nghĩa cho động từ, mô tả hành động thực hiện một cách điên cuồng, mất kiểm soát.
The crowd cheered crazily when the team scored.
Đám đông reo hò điên cuồng khi đội nhà ghi bàn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của craze trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng giới từ 'among' khi nói trào lưu trong một nhóm người, không dùng 'in about'.
Sau 'be' cần tính từ (crazy), không dùng danh từ (craze).
