Họ từ credible
The Word Family of "credible"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ credible ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ, cùng dạng phủ định — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | credible /ˈkredəbl/ | đáng tin, có thể tin được | |
| Danh từ | credibility /ˌkredəˈbɪləti/ | sự đáng tin cậy, uy tín | |
| Trạng từ | credibly /ˈkredəbli/ | một cách đáng tin | |
| Tính từ | incredible /ɪnˈkredəbl/ | khó tin, kinh ngạc, tuyệt vời |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đáng tin, có thể tin được
mô tả thông tin, nhân chứng hoặc lời giải thích có vẻ hợp lý, đáng để tin tưởng.
The witness gave a credible account of the accident.
Nhân chứng đưa ra lời khai đáng tin cậy về vụ tai nạn.
sự đáng tin cậy, uy tín
chỉ mức độ mà người khác tin tưởng vào lời nói hoặc năng lực của ai đó.
The scandal damaged his credibility as a leader.
Vụ bê bối đã làm tổn hại uy tín của ông ấy với tư cách là một nhà lãnh đạo.
một cách đáng tin
bổ nghĩa cho động từ, cho biết việc gì được thực hiện hoặc trình bày theo cách đáng tin cậy.
She credibly denied the accusations.
Cô ấy phủ nhận các cáo buộc một cách đáng tin.
khó tin, kinh ngạc, tuyệt vời
dạng phủ định của credible, nghĩa gốc là 'khó tin' nhưng thường dùng để khen ngợi điều gì đó tuyệt vời, phi thường.
The view from the top was incredible.
Khung cảnh nhìn từ trên đỉnh thật kinh ngạc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của credible trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ sở hữu 'his' cần danh từ (credibility), không dùng tính từ.
Dạng phủ định đúng của credible là 'incredible', không phải 'uncredible'.
