GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ credulous

The Word Family of "credulous"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ credulous ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcredulity
Động từ–
Tính từcredulous
Trạng từcredulously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
credulous
/ˈkredʒələs/
cả tin, nhẹ dạ
Danh từ
credulity
/krəˈdʒuːləti/
sự cả tin, tính nhẹ dạ
Trạng từ
credulously
/ˈkredʒələsli/
một cách cả tin, nhẹ dạ
2

Sơ đồ họ từ

credulous
Tính từcredulousgốc + -ous
Danh từcredulity+ -ity
Trạng từcredulously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcredulous/ˈkredʒələs/

cả tin, nhẹ dạ

mô tả người dễ dàng tin vào điều gì đó mà không kiểm chứng, dễ bị lừa gạt.

Credulous investors lost money in the scam.

Những nhà đầu tư cả tin đã mất tiền vì vụ lừa đảo.

Danh từcredulity/krəˈdʒuːləti/

sự cả tin, tính nhẹ dạ

chỉ tính cách hoặc trạng thái dễ tin người, thiếu sự hoài nghi cần thiết.

The con artist took advantage of their credulity.

Kẻ lừa đảo đã lợi dụng sự cả tin của họ.

Trạng từcredulously/ˈkredʒələsli/

một cách cả tin, nhẹ dạ

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó tin tưởng điều gì mà không nghi ngờ.

He credulously accepted every excuse she gave.

Anh ấy cả tin chấp nhận mọi lời bào chữa của cô ấy.

4

Cụm từ thường gặp

credulous public
công chúng cả tin
exploit sb's credulity
lợi dụng sự cả tin của ai
believe credulously
tin một cách cả tin, không nghi ngờ
a credulous audience
khán giả cả tin, dễ bị thuyết phục
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của credulous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Don't be too credulity, check the facts.→✓ Don't be too credulous, check the facts.

Sau 'be' cần tính từ (credulous), không dùng danh từ (credulity).

✗ His credulous led him to lose all his savings.→✓ His credulity led him to lose all his savings.

Sau tính từ sở hữu 'his' làm chủ ngữ cần danh từ (credulity), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#credulous#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS