GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cremate

The Word Family of "cremate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cremate ở dạng động từ, danh từ và danh từ chỉ nơi chốn — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcremation
Động từcremate
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
cremate
/krɪˈmeɪt/
hỏa táng
Danh từ
cremation
/krɪˈmeɪʃn/
sự hỏa táng, lễ hỏa táng
Danh từ
crematorium
/ˌkreməˈtɔːriəm/
nhà hỏa táng, lò hỏa táng
2

Sơ đồ họ từ

cremate
Động từcremategốc
Danh từcremation+ -ion
Danh từcrematorium+ -orium
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcremate/krɪˈmeɪt/

hỏa táng

mô tả nghi thức thiêu thi hài người chết thành tro, thường dùng ở dạng bị động (be cremated).

Her grandmother was cremated according to her wishes.

Bà của cô ấy được hỏa táng theo di nguyện.

Danh từcremation/krɪˈmeɪʃn/

sự hỏa táng, lễ hỏa táng

chỉ nghi thức hoặc quá trình thiêu thi hài, thường được so sánh với burial (chôn cất).

The family chose cremation over burial.

Gia đình đã chọn hỏa táng thay vì chôn cất.

Danh từcrematorium/ˌkreməˈtɔːriəm/

nhà hỏa táng, lò hỏa táng

chỉ địa điểm hoặc cơ sở nơi diễn ra việc hỏa táng thi hài.

The funeral service was held at the local crematorium.

Lễ tang được tổ chức tại nhà hỏa táng địa phương.

4

Cụm từ thường gặp

be cremated
được hỏa táng
choose cremation
chọn hỏa táng
cremation ceremony
lễ hỏa táng
local crematorium
nhà hỏa táng địa phương
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cremate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He wants to cremation after he dies.→✓ He wants to be cremated after he dies.

Cần động từ dạng bị động (be cremated), không dùng danh từ (cremation) sau 'to'.

✗ The cremate took place yesterday.→✓ The cremation took place yesterday.

Sau mạo từ 'the' làm chủ ngữ cần danh từ (cremation), không dùng động từ gốc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cremate#Động từ#Danh từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS