Họ từ crest
The Word Family of "crest"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ crest ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | crest /krest/ | đỉnh (sóng, núi), mào (chim), huy hiệu | |
| Động từ | crest /krest/ | đạt đến đỉnh điểm, lên tới mức cao nhất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đỉnh (sóng, núi), mào (chim), huy hiệu
chỉ phần đỉnh cao nhất của sóng biển hoặc núi, mào trên đầu một số loài chim, hoặc biểu tượng/huy hiệu gia tộc.
The surfer rode the crest of the wave.
Người lướt sóng cưỡi trên đỉnh con sóng.
đạt đến đỉnh điểm, lên tới mức cao nhất
mô tả mực nước sông, giá cả, hoặc sự việc đạt đến mức cao nhất trước khi giảm xuống.
The flood waters are expected to crest tomorrow.
Mực nước lũ dự kiến sẽ đạt đỉnh vào ngày mai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của crest trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần giới từ 'at' trước mức độ và dùng sở hữu 'its' (không phải it's - viết tắt của it is).
Diễn đạt tự nhiên hơn dùng 'the crest of the wave' thay vì ghép trực tiếp 'wave crest'.
