Họ từ criterion
The Word Family of "criterion"
Gốc từ criterion tồn tại ở dạng danh từ số ít criterion và số nhiều không đều criteria, với tính từ liên quan criterial. Phân biệt đúng hai dạng số này là điều quan trọng trong tiếng Anh học thuật.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | criterion /kraɪˈtɪəriən/ | tiêu chí, tiêu chuẩn (số ít) | |
| Danh từ | criteria /kraɪˈtɪəriə/ | các tiêu chí, các tiêu chuẩn (số nhiều) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiêu chí, tiêu chuẩn (số ít)
Chỉ một tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc dùng để đánh giá hoặc đưa ra quyết định. Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nên số nhiều là criteria (không phải criterions).
The most important criterion for success is consistent effort.
Tiêu chí quan trọng nhất để thành công là sự nỗ lực nhất quán.
các tiêu chí, các tiêu chuẩn (số nhiều)
Dạng số nhiều của criterion. Vì là từ gốc Hy Lạp, số nhiều kết thúc bằng -a. Lỗi cực phổ biến là dùng criteria như số ít (a criteria, SAI).
The selection criteria were clearly defined in the guidelines.
Các tiêu chí lựa chọn được xác định rõ ràng trong hướng dẫn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của criterion trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Criteria là số nhiều, không dùng mạo từ a trước nó; số ít là criterion.
Criteria đã là số nhiều (từ gốc Hy Lạp); không thêm -s nữa.
Each đi với danh từ số ít → dùng criterion, không dùng criterias.
