Họ từ cursor
The Word Family of "cursor"
"Cursor" quen thuộc nhất với nghĩa con trỏ máy tính, nhưng gốc Latin của nó còn sinh ra hai từ liên quan: cursory (tính từ) và cursorily (trạng từ), đều mang ý nghĩa "vội vàng, qua loa".
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cursor /ˈkɜːsə(r)/ | con trỏ (chuột, màn hình) | |
| Tính từ | cursory /ˈkɜːsəri/ | qua loa, sơ sài, vội vàng | |
| Trạng từ | cursorily /ˈkɜːsərəli/ | một cách qua loa, sơ sài |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con trỏ (chuột, màn hình)
chỉ ký hiệu nhấp nháy hoặc mũi tên di chuyển trên màn hình máy tính khi gõ hoặc dùng chuột.
Move the cursor to the top of the page.
Di chuyển con trỏ lên đầu trang.
qua loa, sơ sài, vội vàng
mô tả hành động làm nhanh, thiếu kỹ lưỡng, thường đi với glance, look, examination.
He gave the report only a cursory glance.
Anh ấy chỉ liếc qua loa bản báo cáo.
một cách qua loa, sơ sài
bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách làm việc gì đó nhanh và thiếu chú tâm.
The documents were cursorily reviewed before signing.
Các tài liệu được xem qua loa trước khi ký.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cursor trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ read cần trạng từ (cursorily), không dùng tính từ (cursory).
cursory không dùng để mô tả vị trí; đây là nhầm lẫn giữa hai từ khác nghĩa dù cùng gốc.
