GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ damage

The Word Family of "damage"

Gốc từ damage vừa là danh từ vừa là động từ, sinh ra tính từ damaged và damaging cùng trạng từ damagingly, cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng đúng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdamage
Động từdamage
Tính từdamaging
Trạng từdamagingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
damage
/ˈdæmɪdʒ/
thiệt hại, tổn thất, hư hỏng
Động từ
damage
/ˈdæmɪdʒ/
làm hư hỏng, gây thiệt hại cho
Tính từ
damaging
/ˈdæmɪdʒɪŋ/
có hại, gây thiệt hại
Trạng từ
damagingly
/ˈdæmɪdʒɪŋli/
một cách gây hại, gây tổn hại
2

Sơ đồ họ từ

damage
Danh từdamagegốc
Động từdamagegốc
Tính từdamaging+ -ing
Trạng từdamagingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdamage/ˈdæmɪdʒ/

thiệt hại, tổn thất, hư hỏng

danh từ không đếm được khi chỉ thiệt hại nói chung (cause damage); số nhiều 'damages' chỉ tiền bồi thường thiệt hại trong luật pháp. Thường đi với 'to' (damage to sth).

The storm caused severe damage to crops in the region.

Cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề cho mùa màng trong khu vực.

Động từdamage/ˈdæmɪdʒ/

làm hư hỏng, gây thiệt hại cho

dùng khi vật/người bị làm giảm giá trị hoặc chức năng, nhưng không bị phá huỷ hoàn toàn (khác với 'destroy'). Cũng dùng theo nghĩa bóng: damage sb's reputation (làm tổn hại danh tiếng).

Smoking can seriously damage your health.

Hút thuốc lá có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.

Tính từdamaging/ˈdæmɪdʒɪŋ/

có hại, gây thiệt hại

mô tả điều gì đó có khả năng gây tổn hại. Thường đi với 'to' (damaging to health/reputation). Khác với 'damaged', chỉ vật đã bị hư hỏng rồi.

The leaked documents were highly damaging to the politician's career.

Những tài liệu bị rò rỉ gây tổn hại nặng nề đến sự nghiệp của chính khách đó.

Trạng từdamagingly/ˈdæmɪdʒɪŋli/

một cách gây hại, gây tổn hại

Mô tả cách điều gì đó ảnh hưởng hoặc tác động một cách có hại, thường đi trước tính từ hoặc động từ: damagingly affect/expose.

The scandal damagingly affected the company's public reputation.

Vụ bê bối đã ảnh hưởng một cách gây tổn hại đến danh tiếng công khai của công ty.

4

Cụm từ thường gặp

cause damage
gây thiệt hại
damage to property
thiệt hại về tài sản
suffer damage
chịu thiệt hại
damaging to health / reputation
có hại cho sức khỏe / danh tiếng
irreparable damage
thiệt hại không thể khắc phục
award damages
phán quyết bồi thường thiệt hại (luật)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của damage trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The flood made a big damage.→✓ The flood caused great damage.

'Damage' (n) là không đếm được, không dùng 'a damage'; động từ kết hợp đúng là 'cause damage', không dùng 'make'.

✗ The car was very damage.→✓ The car was badly damaged.

Cần dùng phân từ 'damaged' (tính từ), và trạng từ thích hợp là 'badly', không dùng 'very'.

✗ She claimed a damage of $5,000.→✓ She claimed damages of $5,000.

Trong ngữ cảnh pháp lý, tiền bồi thường luôn dùng số nhiều 'damages'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#damage#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS