Họ từ defect
The Word Family of "defect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ defect ở dạng danh từ, động từ (đổi trọng âm, nghĩa đào tẩu) và tính từ (defective) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | defect /ˈdiːfekt/ | khuyết điểm, lỗi | |
| Động từ | defect /dɪˈfekt/ | đào tẩu, đào ngũ | |
| Tính từ | defective /dɪˈfektɪv/ | bị lỗi, khiếm khuyết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khuyết điểm, lỗi
danh từ chỉ điểm không hoàn hảo hoặc lỗi trong sản phẩm, cơ thể (a birth defect, a manufacturing defect); trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
The car was recalled due to a manufacturing defect.
Chiếc xe bị thu hồi do lỗi sản xuất.
đào tẩu, đào ngũ
hành động rời bỏ đất nước, tổ chức hoặc phe của mình để sang phía đối lập; trọng âm chuyển sang âm tiết thứ hai, nghĩa hoàn toàn khác danh từ.
The scientist defected to another country.
Nhà khoa học đã đào tẩu sang một nước khác.
bị lỗi, khiếm khuyết
mô tả sản phẩm hoặc bộ phận không hoạt động đúng cách do có khuyết điểm.
They returned the defective phone to the store.
Họ trả lại chiếc điện thoại bị lỗi cho cửa hàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của defect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (defective), không dùng danh từ (defect).
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (a defect), không dùng tính từ (defective).
Động từ ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed (defected).
