Họ từ deject
The Word Family of "deject"
Bốn dạng của "deject" — deject (động từ, hiếm dùng chủ động), dejected (tính từ), dejection (danh từ) và dejectedly (trạng từ) — đều diễn tả trạng thái chán nản, thất vọng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deject /dɪˈdʒekt/ | làm nản lòng, làm chán nản | |
| Danh từ | dejection /dɪˈdʒekʃn/ | sự chán nản, nỗi thất vọng | |
| Tính từ | dejected /dɪˈdʒektɪd/ | chán nản, thất vọng | |
| Trạng từ | dejectedly /dɪˈdʒektɪdli/ | một cách chán nản |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm nản lòng, làm chán nản
động từ trang trọng, ít dùng ở dạng chủ động; thường gặp ở dạng bị động hoặc tính từ dejected.
The news of the loss dejected the whole team.
Tin thua cuộc khiến cả đội chán nản.
sự chán nản, nỗi thất vọng
danh từ không đếm được, chỉ trạng thái tâm lý buồn bã kéo dài.
A look of dejection crossed her face.
Một vẻ chán nản thoáng qua khuôn mặt cô ấy.
chán nản, thất vọng
mô tả cảm giác của người sau khi gặp thất bại hoặc tin xấu; đứng sau to be hoặc trước danh từ.
He looked dejected after failing the exam.
Anh ấy trông chán nản sau khi trượt kỳ thi.
một cách chán nản
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó nói hoặc hành động khi buồn bã.
"I lost again," he said dejectedly.
"Tôi lại thua rồi," anh ấy nói một cách chán nản.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deject trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau feel để mô tả cảm giác → dùng tính từ (dejected), không dùng động từ nguyên mẫu.
Bổ nghĩa cho động từ spoke cần trạng từ (dejectedly), không dùng tính từ.
Trước danh từ silence cần tính từ (dejected), không dùng danh từ (dejection).
