GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deleterious

The Word Family of "deleterious"

Một gốc từ, ba dạng: tính từ deleterious (có hại), trạng từ deleteriously và danh từ deleteriousness — dùng trong văn phong học thuật, khoa học để chỉ tác động xấu.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdeleteriousness
Động từ–
Tính từdeleterious
Trạng từdeleteriously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
deleterious
/ˌdeləˈtɪəriəs/
có hại, gây tổn hại (thường về sức khỏe, môi trường)
Trạng từ
deleteriously
/ˌdeləˈtɪəriəsli/
một cách có hại, gây tổn hại
Danh từ
deleteriousness
/ˌdeləˈtɪəriəsnəs/
tính chất có hại, mức độ gây tổn hại
2

Sơ đồ họ từ

deleterious
Tính từdeleteriousgốc + -ous
Trạng từdeleteriously+ -ly
Danh từdeleteriousness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdeleterious/ˌdeləˈtɪəriəs/

có hại, gây tổn hại (thường về sức khỏe, môi trường)

Từ trang trọng, học thuật, mạnh hơn 'harmful' hay 'bad'; thường đi với 'effect(s) on', dùng nhiều trong văn bản khoa học, y học, môi trường.

Excessive sugar intake has deleterious effects on health.

Việc tiêu thụ quá nhiều đường gây ra những tác động có hại cho sức khỏe.

Trạng từdeleteriously/ˌdeləˈtɪəriəsli/

một cách có hại, gây tổn hại

Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách một yếu tố nào đó tác động xấu đến sự vật, hiện tượng khác.

The chemical affects the ecosystem deleteriously.

Hóa chất này ảnh hưởng có hại đến hệ sinh thái.

Danh từdeleteriousness/ˌdeləˈtɪəriəsnəs/

tính chất có hại, mức độ gây tổn hại

Danh từ trừu tượng, ít phổ biến, chỉ mức độ hoặc tính chất có hại của một sự vật, hiện tượng; chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học chuyên sâu.

Researchers measured the deleteriousness of the pollutant on marine life.

Các nhà nghiên cứu đo lường mức độ gây hại của chất ô nhiễm đối với sinh vật biển.

4

Cụm từ thường gặp

deleterious effects
những tác động có hại
deleterious to health
có hại cho sức khỏe
affect sth deleteriously
ảnh hưởng có hại đến điều gì
the deleteriousness of a substance
mức độ gây hại của một chất
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của deleterious trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Smoking is deleterious than drinking.→✓ Smoking is more deleterious than drinking.

Tính từ dài như 'deleterious' cần thêm 'more' khi so sánh hơn, không thêm '-er' trực tiếp.

✗ The policy affected the economy deleterious.→✓ The policy affected the economy deleteriously.

Bổ nghĩa cho động từ 'affected' cần trạng từ 'deleteriously', không dùng tính từ 'deleterious'.

✗ This chemical is deleterious for the environment for its deleterious.→✓ This chemical is deleterious for the environment because of its deleteriousness.

Sau giới từ cần danh từ 'deleteriousness' (tính chất có hại), không lặp lại tính từ 'deleterious'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#deleterious#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS