Họ từ deleterious
The Word Family of "deleterious"
Một gốc từ, ba dạng: tính từ deleterious (có hại), trạng từ deleteriously và danh từ deleteriousness — dùng trong văn phong học thuật, khoa học để chỉ tác động xấu.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | deleterious /ˌdeləˈtɪəriəs/ | có hại, gây tổn hại (thường về sức khỏe, môi trường) | |
| Trạng từ | deleteriously /ˌdeləˈtɪəriəsli/ | một cách có hại, gây tổn hại | |
| Danh từ | deleteriousness /ˌdeləˈtɪəriəsnəs/ | tính chất có hại, mức độ gây tổn hại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
có hại, gây tổn hại (thường về sức khỏe, môi trường)
Từ trang trọng, học thuật, mạnh hơn 'harmful' hay 'bad'; thường đi với 'effect(s) on', dùng nhiều trong văn bản khoa học, y học, môi trường.
Excessive sugar intake has deleterious effects on health.
Việc tiêu thụ quá nhiều đường gây ra những tác động có hại cho sức khỏe.
một cách có hại, gây tổn hại
Bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách một yếu tố nào đó tác động xấu đến sự vật, hiện tượng khác.
The chemical affects the ecosystem deleteriously.
Hóa chất này ảnh hưởng có hại đến hệ sinh thái.
tính chất có hại, mức độ gây tổn hại
Danh từ trừu tượng, ít phổ biến, chỉ mức độ hoặc tính chất có hại của một sự vật, hiện tượng; chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học chuyên sâu.
Researchers measured the deleteriousness of the pollutant on marine life.
Các nhà nghiên cứu đo lường mức độ gây hại của chất ô nhiễm đối với sinh vật biển.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deleterious trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tính từ dài như 'deleterious' cần thêm 'more' khi so sánh hơn, không thêm '-er' trực tiếp.
Bổ nghĩa cho động từ 'affected' cần trạng từ 'deleteriously', không dùng tính từ 'deleterious'.
Sau giới từ cần danh từ 'deleteriousness' (tính chất có hại), không lặp lại tính từ 'deleterious'.
