Họ từ delight
The Word Family of "delight"
Một gốc từ, ba dạng: delight (danh từ), delight (động từ, cùng dạng) và delighted (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | delight /dɪˈlaɪt/ | niềm vui thích, sự hài lòng | |
| Động từ | delight /dɪˈlaɪt/ | làm ai đó vui thích, hài lòng | |
| Tính từ | delighted /dɪˈlaɪtɪd/ | vui mừng, hài lòng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
niềm vui thích, sự hài lòng
đếm được khi nói về một điều thú vị cụ thể (a delight), không đếm được khi nói chung.
It was a delight to see her again.
Thật là một niềm vui thích khi gặp lại cô ấy.
làm ai đó vui thích, hài lòng
thường đi với delight in doing sth (thích thú làm gì).
The magician delighted the audience.
Nhà ảo thuật đã làm khán giả vui thích.
vui mừng, hài lòng
mô tả cảm xúc của người, thường đi với delighted to do sth / delighted with sth; delightful mô tả sự vật đáng yêu, thú vị.
I'm delighted to meet you.
Tôi rất vui mừng được gặp bạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của delight trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả sự vật đáng yêu, thú vị dùng delightful, không dùng delighted (cảm xúc của người).
Sau to be cần tính từ (delighted), không dùng danh từ/động từ delight.
