GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ denizen

The Word Family of "denizen"

Gốc từ denizen chủ yếu tồn tại ở dạng danh từ chỉ cư dân hoặc loài sinh vật sống trong một nơi nhất định, và có một dạng động từ hiếm gặp mang nghĩa nhập tịch, công nhận quyền cư trú.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdenizen
Động từdenizen
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
denizen
/ˈdenɪzn/
cư dân, người/loài sống thường trú tại một nơi
Động từ
denizen
/ˈdenɪzn/
công nhận quyền cư trú, nhập tịch cho ai đó
2

Sơ đồ họ từ

denizen
Danh từdenizengốc
Động từdenizengốc (dùng làm động từ, hiếm)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdenizen/ˈdenɪzn/

cư dân, người/loài sống thường trú tại một nơi

thường dùng trang trọng hoặc văn học, chỉ người, loài vật hoặc thực thể sống/tồn tại lâu dài ở một nơi cụ thể. Hay đi với of + địa điểm (denizens of the forest).

The owl is a common denizen of these woods.

Cú là một cư dân quen thuộc của khu rừng này.

Động từdenizen/ˈdenɪzn/

công nhận quyền cư trú, nhập tịch cho ai đó

cách dùng cổ/hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc lịch sử với nghĩa trao quyền cư trú hợp pháp cho người nước ngoài.

Foreign merchants were denizened to trade freely in the city.

Các thương nhân nước ngoài được công nhận quyền cư trú để tự do buôn bán trong thành phố.

4

Cụm từ thường gặp

a denizen of the deep
sinh vật sống dưới đáy biển sâu
urban denizens
cư dân đô thị
denizens of the night
những kẻ/sinh vật hoạt động về đêm
common denizen
cư dân/loài quen thuộc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của denizen trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is a denizen in this city.→✓ He is a denizen of this city.

denizen luôn đi với giới từ of, không dùng in.

✗ Denizen means citizen exactly.→✓ Denizen means a resident or inhabitant, not necessarily a citizen.

denizen chỉ người/loài cư trú lâu dài, khác với citizen (công dân có quốc tịch).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#denizen#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS