GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ denominate

The Word Family of "denominate"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denominate ở dạng động từ (đặt tên, định danh), tính từ (biểu thị bằng đơn vị) và danh từ denomination (mệnh giá, giáo phái) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdenomination
Động từdenominate
Tính từdenominate
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
denominate
/dɪˈnɒmɪneɪt/
đặt tên, gọi tên, định danh
Tính từ
denominate
/dɪˈnɒmɪnət/
được biểu thị bằng đơn vị đo xác định
Danh từ
denomination
/dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/
mệnh giá (tiền tệ); giáo phái tôn giáo
2

Sơ đồ họ từ

denominate
Động từdenominategốc
Tính từdenominategốc (dùng làm tính từ)
Danh từdenomination+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdenominate/dɪˈnɒmɪneɪt/

đặt tên, gọi tên, định danh

trang trọng, thường dùng ở thể bị động (be denominated as) khi phân loại hoặc gọi tên một sự vật theo một hệ thống nào đó.

The currency is denominated in dollars.

Đồng tiền này được định danh theo đô la.

Tính từdenominate/dɪˈnɒmɪnət/

được biểu thị bằng đơn vị đo xác định

chủ yếu dùng trong toán học để chỉ số có kèm đơn vị đo (denominate number), ví dụ 5 mét, 3 kg, khác với số trừu tượng.

5 meters is a denominate number, while 5 is not.

5 mét là một số có đơn vị, còn 5 thì không.

Danh từdenomination/dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/

mệnh giá (tiền tệ); giáo phái tôn giáo

hai nghĩa phổ biến: mệnh giá của tiền giấy/tiền xu, hoặc một nhánh/giáo phái tôn giáo cụ thể.

The bank issued notes of different denominations.

Ngân hàng phát hành tiền giấy với nhiều mệnh giá khác nhau.

4

Cụm từ thường gặp

denominate in a currency
định danh theo một loại tiền tệ
a denominate number
một số có đơn vị đo
small/large denomination
mệnh giá nhỏ/lớn
religious denomination
giáo phái tôn giáo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của denominate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The banknote has a denominate of 100.→✓ The banknote has a denomination of 100.

Chỉ mệnh giá cụ thể phải dùng danh từ denomination, không dùng động từ denominate.

✗ This bill is denomination in euros.→✓ This bill is denominated in euros.

Ở thể bị động cần dùng động từ denominated, không dùng danh từ denomination.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#denominate#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS