GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ denominational

The Word Family of "denominational"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denominational ở dạng tính từ (thuộc giáo phái), danh từ denomination (giáo phái, mệnh giá) và trạng từ denominationally (theo khía cạnh giáo phái) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdenomination
Động từ–
Tính từdenominational
Trạng từdenominationally
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
denominational
/dɪˌnɒmɪˈneɪʃənl/
thuộc về giáo phái, mang tính giáo phái
Danh từ
denomination
/dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/
giáo phái tôn giáo; mệnh giá tiền
Trạng từ
denominationally
/dɪˌnɒmɪˈneɪʃənəli/
theo khía cạnh giáo phái, xét về mặt giáo phái
2

Sơ đồ họ từ

denominational
Tính từdenominationalgốc + -al
Danh từdenominationgốc
Trạng từdenominationally+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdenominational/dɪˌnɒmɪˈneɪʃənl/

thuộc về giáo phái, mang tính giáo phái

mô tả trường học, tổ chức hay hoạt động gắn với một giáo phái tôn giáo cụ thể, thường đứng trước danh từ.

The town has several denominational churches.

Thị trấn này có vài nhà thờ thuộc các giáo phái khác nhau.

Danh từdenomination/dɪˌnɒmɪˈneɪʃn/

giáo phái tôn giáo; mệnh giá tiền

danh từ gốc, chỉ một nhánh tôn giáo cụ thể hoặc mức mệnh giá của tiền tệ.

She belongs to a Protestant denomination.

Cô ấy thuộc một giáo phái Tin Lành.

Trạng từdenominationally/dɪˌnɒmɪˈneɪʃənəli/

theo khía cạnh giáo phái, xét về mặt giáo phái

ít gặp, chủ yếu trong văn phong học thuật hoặc tôn giáo khi so sánh sự khác biệt giữa các giáo phái.

The two churches are denominationally distinct.

Hai nhà thờ này khác biệt nhau về mặt giáo phái.

4

Cụm từ thường gặp

denominational school
trường học theo giáo phái
cross-denominational
liên giáo phái
belong to a denomination
thuộc về một giáo phái
denominationally diverse
đa dạng về mặt giáo phái
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của denominational trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ It's a denomination school.→✓ It's a denominational school.

Trước danh từ mô tả tính chất phải dùng tính từ denominational, không dùng danh từ denomination.

✗ He studies denominational at university.→✓ He studies denominations at university.

Sau động từ study cần một danh từ (denominations), không dùng tính từ denominational.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#denominational#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS