Họ từ denotation
The Word Family of "denotation"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denotation ở dạng danh từ (nghĩa đen), động từ denote (biểu thị) và tính từ denotative (mang tính biểu thị nghĩa đen) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | denotation /ˌdiːnəʊˈteɪʃn/ | nghĩa đen, nghĩa biểu thị trực tiếp của một từ | |
| Động từ | denote /dɪˈnəʊt/ | biểu thị, chỉ ra, có nghĩa là | |
| Tính từ | denotative /dɪˈnəʊtətɪv/ | mang tính biểu thị nghĩa đen (không hàm ý) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghĩa đen, nghĩa biểu thị trực tiếp của một từ
thuật ngữ ngôn ngữ học chỉ nghĩa cơ bản, khách quan của từ, đối lập với connotation (nghĩa hàm ý, sắc thái).
The denotation of 'home' is simply the place where one lives.
Nghĩa đen của 'home' đơn giản là nơi ai đó sinh sống.
biểu thị, chỉ ra, có nghĩa là
dùng khi một ký hiệu, từ ngữ hoặc dấu hiệu chỉ ra/đại diện cho một điều gì đó cụ thể.
A red flag denotes danger.
Cờ đỏ biểu thị nguy hiểm.
mang tính biểu thị nghĩa đen (không hàm ý)
dùng trong phân tích ngôn ngữ để mô tả nghĩa khách quan, cơ bản của từ, khác với nghĩa connotative (hàm ý).
This is the denotative meaning of the word, not its connotation.
Đây là nghĩa đen của từ này, không phải nghĩa hàm ý.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denotation trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng denotes, không dùng danh từ denotation.
denotative (nghĩa đen) và connotative (nghĩa hàm ý) là hai khái niệm đối lập, không thể thay thế nhau.
