Họ từ denounce
The Word Family of "denounce"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denounce ở dạng động từ (lên án), danh từ denunciation (sự tố cáo) và tính từ denunciatory (mang tính lên án) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | denounce /dɪˈnaʊns/ | lên án công khai, tố cáo | |
| Danh từ | denunciation /dɪˌnʌnsiˈeɪʃn/ | sự lên án, sự tố cáo công khai | |
| Tính từ | denunciatory /dɪˈnʌnsiətəri/ | mang tính lên án, tố cáo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lên án công khai, tố cáo
thường đi với as (denounce sb/sth as sth) khi công khai chỉ trích ai đó/việc gì là sai trái, hoặc tố cáo ai đó với nhà chức trách.
The mayor denounced the attack as an act of terrorism.
Thị trưởng lên án vụ tấn công là một hành động khủng bố.
sự lên án, sự tố cáo công khai
chỉ hành động hoặc lời phát biểu công khai chỉ trích, tố cáo ai đó/việc gì.
His speech was a strong denunciation of corruption.
Bài phát biểu của ông là một lời lên án mạnh mẽ nạn tham nhũng.
mang tính lên án, tố cáo
mô tả giọng điệu, bài phát biểu hoặc văn bản có tính chất chỉ trích, tố cáo gay gắt.
The report was written in a denunciatory tone.
Bản báo cáo được viết với giọng điệu lên án gay gắt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denounce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
denounce là ngoại động từ, cần tân ngữ trực tiếp, dùng denounce sb for sth, không thêm giới từ trước tân ngữ chính.
Ở vị trí danh từ cần dùng denunciation, không dùng động từ denounce.
