GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ densify

The Word Family of "densify"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ densify ở dạng động từ (làm đặc hơn), danh từ densification (quá trình tăng mật độ) và tính từ dense (dày đặc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdensification
Động từdensify
Tính từdense
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
densify
/ˈdensɪfaɪ/
làm cho đặc hơn, tăng mật độ
Danh từ
densification
/ˌdensɪfɪˈkeɪʃn/
sự làm đặc lại, quá trình tăng mật độ
Tính từ
dense
/dens/
dày đặc, đông đúc
2

Sơ đồ họ từ

densify
Động từdensifygốc + -ify
Danh từdensification+ -ation
Tính từdensegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdensify/ˈdensɪfaɪ/

làm cho đặc hơn, tăng mật độ

dùng trong kỹ thuật vật liệu, quy hoạch đô thị để chỉ việc tăng khối lượng/số lượng trong một không gian cố định.

Compression is used to densify the soil before construction.

Nén được dùng để tăng mật độ đất trước khi xây dựng.

Danh từdensification/ˌdensɪfɪˈkeɪʃn/

sự làm đặc lại, quá trình tăng mật độ

danh từ chỉ quá trình hoặc kết quả của việc densify, thường gặp trong quy hoạch đô thị và vật liệu học.

Urban densification helps reduce sprawl.

Việc tăng mật độ đô thị giúp giảm sự dàn trải của thành phố.

Tính từdense/dens/

dày đặc, đông đúc

mô tả kết quả sau khi densify: vật liệu hoặc khu vực trở nên dày đặc hơn.

The compacted soil became much more dense.

Đất đã nén trở nên dày đặc hơn nhiều.

4

Cụm từ thường gặp

densify housing/materials
tăng mật độ nhà ở/vật liệu
urban densification
sự tăng mật độ đô thị
densification process
quá trình tăng mật độ
become more dense
trở nên dày đặc hơn
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của densify trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The plan will density the city.→✓ The plan will densify the city.

Cần động từ densify để diễn tả hành động, density chỉ là danh từ.

✗ Urban densify is a growing trend.→✓ Urban densification is a growing trend.

Ở vị trí danh từ cần dùng densification, không dùng động từ densify.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#densify#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS