Họ từ dentalise
The Word Family of "dentalise"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dentalise (cách viết Anh-Anh của dentalize) ở dạng động từ (phát âm thành âm răng), danh từ dentalisation (sự chuyển hóa thành âm răng) và tính từ dental (thuộc về răng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | dentalise /ˈdentəlaɪz/ | (ngôn ngữ học) phát âm một âm thành âm răng, chuyển hóa thành âm răng | |
| Danh từ | dentalisation /ˌdentəlaɪˈzeɪʃn/ | sự chuyển hóa/phát âm thành âm răng | |
| Tính từ | dental /ˈdentl/ | thuộc về răng; (ngữ âm) âm răng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
(ngôn ngữ học) phát âm một âm thành âm răng, chuyển hóa thành âm răng
thuật ngữ ngữ âm học, mô tả quá trình một phụ âm được phát âm bằng cách chạm lưỡi vào răng thay vì vị trí khác.
In some dialects, the /t/ sound is dentalised before /r/.
Trong một số phương ngữ, âm /t/ được chuyển thành âm răng trước /r/.
sự chuyển hóa/phát âm thành âm răng
danh từ chỉ quá trình ngữ âm học khi một âm được phát âm lại thành âm răng.
Dentalisation is common in certain regional accents.
Sự chuyển hóa thành âm răng phổ biến ở một số giọng địa phương.
thuộc về răng; (ngữ âm) âm răng
trong ngữ âm học, mô tả âm được phát ra khi lưỡi chạm vào răng trên (dental consonant).
'Th' is often described as a dental sound.
'Th' thường được mô tả là một âm răng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dentalise trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ ở thể quá khứ phân từ dentalised, không dùng danh từ dentalisation.
Trước danh từ mô tả tính chất cần tính từ dental, không dùng động từ dentalise.
