Họ từ dentist
The Word Family of "dentist"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ dentist ở dạng danh từ chỉ người (nha sĩ), danh từ chỉ ngành dentistry (nha khoa) và tính từ dental (thuộc về răng/nha khoa) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | dentist /ˈdentɪst/ | nha sĩ, bác sĩ chuyên khoa răng | |
| Danh từ (ngành) | dentistry /ˈdentɪstri/ | nha khoa (ngành học, nghề nghiệp) | |
| Tính từ | dental /ˈdentl/ | thuộc về răng, thuộc về nha khoa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nha sĩ, bác sĩ chuyên khoa răng
chỉ người hành nghề khám chữa răng; thường đi với at the dentist's (tại phòng khám nha sĩ).
I have an appointment with the dentist tomorrow.
Tôi có lịch hẹn với nha sĩ vào ngày mai.
nha khoa (ngành học, nghề nghiệp)
chỉ lĩnh vực y học chuyên về chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các bệnh về răng miệng.
She decided to study dentistry at university.
Cô ấy quyết định học nha khoa tại đại học.
thuộc về răng, thuộc về nha khoa
dùng trước danh từ để mô tả các vật dụng, dịch vụ hoặc vấn đề liên quan đến răng miệng (dental care, dental clinic).
Regular dental check-ups are important.
Khám răng định kỳ là điều quan trọng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của dentist trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người hành nghề cần dùng dentist, dentistry chỉ ngành học/nghề, không phải người.
Sau become chỉ nghề nghiệp cụ thể của một người cần dùng dentist, không dùng dentistry.
