Họ từ denude
The Word Family of "denude"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ denude ở dạng động từ (làm trơ trụi), danh từ denudation (sự bào mòn) và tính từ denuded (bị trơ trụi) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | denude /dɪˈnjuːd/ | làm trơ trụi, tước bỏ lớp phủ bề mặt | |
| Danh từ | denudation /ˌdiːnjuːˈdeɪʃn/ | sự bào mòn, sự trơ trụi (địa chất) | |
| Tính từ | denuded /dɪˈnjuːdɪd/ | bị trơ trụi, bị tước bỏ lớp phủ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm trơ trụi, tước bỏ lớp phủ bề mặt
thường đi với of (denude sth of sth), diễn tả việc một khu vực bị mất lớp phủ tự nhiên như cây cối, đất, băng.
Deforestation has denuded large areas of the rainforest.
Nạn phá rừng đã làm trơ trụi những vùng rộng lớn của rừng mưa nhiệt đới.
sự bào mòn, sự trơ trụi (địa chất)
thuật ngữ địa chất chỉ quá trình đất đá bề mặt bị bào mòn bởi các tác nhân tự nhiên.
Erosion and denudation reshape the earth's surface.
Xói mòn và bào mòn định hình lại bề mặt trái đất.
bị trơ trụi, bị tước bỏ lớp phủ
phân từ quá khứ dùng như tính từ, mô tả khu vực đã mất lớp phủ tự nhiên.
The denuded slopes were prone to landslides.
Các sườn dốc trơ trụi dễ xảy ra sạt lở đất.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denude trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ denuded làm vị ngữ, không dùng danh từ denudation.
Sau very để mô tả tính chất cần tính từ denuded, không dùng danh từ denudation.
