Họ từ denunciator
The Word Family of "denunciator"
Denunciator (danh từ chỉ người) là người thực hiện hành động denounce (lên án), có liên hệ với danh từ trừu tượng denunciation và tính từ denunciatory.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | denounce /dɪˈnaʊns/ | lên án, tố cáo công khai | |
| Danh từ | denunciator /dɪˈnʌnsieɪtər/ | người lên án, người tố cáo | |
| Tính từ | denunciatory /dɪˈnʌnsiətəri/ | mang tính lên án, chỉ trích gay gắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lên án, tố cáo công khai
dùng khi ai đó công khai chỉ trích hoặc tố cáo một hành vi sai trái.
The witness denounced the suspect to the police.
Nhân chứng đã tố cáo nghi phạm với cảnh sát.
người lên án, người tố cáo
danh từ chỉ người thực hiện hành động denounce; khá trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
The denunciator remained anonymous throughout the trial.
Người tố cáo vẫn giấu tên trong suốt phiên tòa.
mang tính lên án, chỉ trích gay gắt
mô tả giọng điệu hoặc nội dung có tính chất tố cáo, thường thấy trong bài viết, phát biểu.
The denunciator's letter was full of denunciatory language.
Bức thư của người tố cáo tràn ngập ngôn từ lên án.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denunciator trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Denunciation là hành động lên án, còn denunciator mới chỉ người thực hiện hành động đó.
Động từ đúng là denounce, không dùng dạng denunciate.
Bổ nghĩa cho danh từ tone cần tính từ denunciatory, không dùng danh từ chỉ người denunciator.
