Họ từ denunciatory
The Word Family of "denunciatory"
Denunciatory là tính từ phổ biến nhất trong họ từ này, mô tả giọng điệu lên án — song hành cùng động từ denounce, danh từ denunciation và người tố cáo denunciator.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | denounce /dɪˈnaʊns/ | lên án, tố cáo công khai | |
| Danh từ | denunciation /dɪˌnʌnsiˈeɪʃn/ | sự lên án, sự tố cáo công khai | |
| Tính từ | denunciatory /dɪˈnʌnsiətəri/ | mang tính lên án, chỉ trích gay gắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lên án, tố cáo công khai
dùng khi ai đó công khai chỉ trích hoặc tố cáo một hành vi sai trái; thường đi với 'as'.
The union denounced the layoffs as unfair.
Công đoàn đã lên án việc sa thải là bất công.
sự lên án, sự tố cáo công khai
danh từ trừu tượng chỉ hành động hoặc lời tuyên bố lên án một điều gì đó.
The letter was a bitter denunciation of the new law.
Bức thư là một lời lên án cay đắng đối với đạo luật mới.
mang tính lên án, chỉ trích gay gắt
mô tả giọng điệu, bài viết hoặc phát biểu có tính chất tố cáo, thường dùng cho văn phong chính trị, báo chí.
The senator gave a denunciatory speech against corruption.
Vị thượng nghị sĩ đã có bài phát biểu mang tính lên án nạn tham nhũng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của denunciatory trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ tone cần tính từ denunciatory, không dùng danh từ denunciation.
Động từ đúng là denounce; denunciate không phải dạng chuẩn của tiếng Anh.
Sau very để mô tả tính chất cần tính từ denunciatory, không dùng danh từ denunciation.
