GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ deny

The Word Family of "deny"

Gốc từ deny có hai dạng chính: deny (động từ) và denial (danh từ), cùng tìm hiểu nghĩa, cách dùng và những lỗi thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdenial
Động từdeny
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
deny
/dɪˈnaɪ/
phủ nhận, bác bỏ; từ chối cấp cho ai
Danh từ
denial
/dɪˈnaɪəl/
sự phủ nhận, lời bác bỏ; sự từ chối
2

Sơ đồ họ từ

deny
Động từdenygốc
Danh từdenial+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdeny/dɪˈnaɪ/

phủ nhận, bác bỏ; từ chối cấp cho ai

Dùng theo hai nghĩa: (1) phủ nhận sự thật (deny doing sth / deny that…), và (2) từ chối cho phép (deny sb sth). Chú ý deny doing, không phải deny to do.

He denied stealing the money.

Anh ấy phủ nhận đã lấy trộm tiền.

Danh từdenial/dɪˈnaɪəl/

sự phủ nhận, lời bác bỏ; sự từ chối

Chỉ hành động hoặc trạng thái không thừa nhận. Thường gặp trong cụm be in denial (không chịu chấp nhận sự thật) và cụm a flat/firm denial.

The company issued a flat denial of the allegations.

Công ty ra tuyên bố bác bỏ hoàn toàn các cáo buộc.

4

Cụm từ thường gặp

deny doing sth
phủ nhận đã làm gì
deny access to sth
từ chối quyền tiếp cận điều gì
a flat / firm denial
sự phủ nhận thẳng thừng / kiên quyết
be in denial
không chịu chấp nhận sự thật
deny sb sth
từ chối không cho ai điều gì
deny the allegations
phủ nhận các cáo buộc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của deny trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He denied to steal the money.→✓ He denied stealing the money.

Sau deny phải dùng V-ing, không dùng to-infinitive.

✗ She made a deny of the rumour.→✓ She issued a denial of the rumour.

Danh từ từ deny là denial, không phải deny. Động từ đi kèm thường là issue hoặc make (a denial).

✗ I deny that I was there yesterday.→✓ I deny having been there yesterday.

Khi phủ nhận hành động trong quá khứ, dùng deny + having done thay vì that-clause cho văn phong tự nhiên hơn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#deny#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS