Họ từ depart
The Word Family of "depart"
Một gốc từ, hai dạng: depart (động từ) và departure (danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | depart /dɪˈpɑːt/ | khởi hành, rời đi | |
| Danh từ | departure /dɪˈpɑːtʃə(r)/ | sự khởi hành, sự ra đi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khởi hành, rời đi
trang trọng hơn leave, thường dùng cho tàu, máy bay, hoặc trong thông báo chính thức; đi với depart from/for.
The train departs from platform 4.
Tàu khởi hành từ sân ga số 4.
sự khởi hành, sự ra đi
danh từ đếm được (a departure), thường dùng trong thông báo sân bay, nhà ga (departure time, departure gate).
Please arrive two hours before departure.
Vui lòng đến trước hai giờ so với giờ khởi hành.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của depart trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ (departure) sau tính từ sở hữu, không dùng động từ (depart).
Cần động từ (depart) làm vị ngữ, không dùng danh từ (departure).
