Họ từ deploy
The Word Family of "deploy"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ deploy ở dạng động từ và deployment ở dạng danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp trong quân sự, công nghệ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deploy /dɪˈplɔɪ/ | triển khai, điều động (quân đội, nguồn lực, phần mềm) | |
| Danh từ | deployment /dɪˈplɔɪmənt/ | sự triển khai, sự điều động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
triển khai, điều động (quân đội, nguồn lực, phần mềm)
dùng khi đưa người/thiết bị/hệ thống vào vị trí hoặc trạng thái sẵn sàng hoạt động.
The company deployed a new version of the app.
Công ty đã triển khai phiên bản mới của ứng dụng.
sự triển khai, sự điều động
danh từ chỉ hành động hoặc quá trình triển khai, thường dùng trong quân sự và công nghệ thông tin.
The deployment of troops began at dawn.
Việc điều động quân bắt đầu vào lúc bình minh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deploy trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
deployment là danh từ, không dùng làm động từ; cần dùng deploy/deployed.
Sau mạo từ 'the' cần danh từ deployment, không dùng động từ deploy.
