Họ từ deport
The Word Family of "deport"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ deport ở dạng động từ và danh từ (deportation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deport /dɪˈpɔːt/ | trục xuất (khỏi một quốc gia) | |
| Danh từ | deportation /ˌdiːpɔːˈteɪʃn/ | sự trục xuất |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trục xuất (khỏi một quốc gia)
dùng khi chính quyền buộc người nước ngoài phải rời khỏi đất nước; thường ở dạng bị động (be deported).
The government decided to deport the illegal immigrants.
Chính quyền quyết định trục xuất những người nhập cư trái phép.
sự trục xuất
chỉ hành động hoặc quyết định trục xuất ai đó; thường đi với order/face deportation.
He is now facing deportation to his home country.
Anh ta hiện đang đối mặt với việc bị trục xuất về nước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deport trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be dạng bị động cần động từ (deported), không dùng danh từ (deportation).
Sau tính từ sở hữu (his) cần danh từ (deportation), không dùng động từ (deport).
Sau động từ khuyết thiếu (will) cần động từ nguyên mẫu (deport), không dùng danh từ (deportation).
