Họ từ depress
The Word Family of "depress"
Một gốc từ, ba dạng: depress (động từ), depression (danh từ) và depressed (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | depress /dɪˈpres/ | làm chán nản, làm suy sụp tinh thần | |
| Danh từ | depression /dɪˈpreʃn/ | sự suy sụp, chứng trầm cảm; sự suy thoái kinh tế | |
| Tính từ | depressed /dɪˈprest/ | cảm thấy chán nản, bị trầm cảm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm chán nản, làm suy sụp tinh thần
cũng dùng trong kinh tế với nghĩa 'làm suy thoái' (depress the economy).
The gloomy weather depressed her.
Thời tiết ảm đạm khiến cô ấy chán nản.
sự suy sụp, chứng trầm cảm; sự suy thoái kinh tế
vừa chỉ trạng thái tâm lý (bệnh trầm cảm) vừa chỉ hiện tượng kinh tế (the Great Depression).
She has been suffering from depression.
Cô ấy đã phải chịu đựng chứng trầm cảm.
cảm thấy chán nản, bị trầm cảm
mô tả cảm xúc của người; depressing dùng cho sự việc gây ra cảm giác đó.
He felt depressed after losing his job.
Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của depress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sự việc gây cảm giác chán nản dùng depressing, không dùng depressed.
Cần tính từ sau to be (depressed), không dùng động từ nguyên mẫu.
Cần danh từ (depression), không dùng động từ (depress).
