GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ depress

The Word Family of "depress"

Một gốc từ, ba dạng: depress (động từ), depression (danh từ) và depressed (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdepression
Động từdepress
Tính từdepressed
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
depress
/dɪˈpres/
làm chán nản, làm suy sụp tinh thần
Danh từ
depression
/dɪˈpreʃn/
sự suy sụp, chứng trầm cảm; sự suy thoái kinh tế
Tính từ
depressed
/dɪˈprest/
cảm thấy chán nản, bị trầm cảm
2

Sơ đồ họ từ

depress
Động từdepressgốc
Danh từdepression+ -ion
Tính từdepressed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdepress/dɪˈpres/

làm chán nản, làm suy sụp tinh thần

cũng dùng trong kinh tế với nghĩa 'làm suy thoái' (depress the economy).

The gloomy weather depressed her.

Thời tiết ảm đạm khiến cô ấy chán nản.

Danh từdepression/dɪˈpreʃn/

sự suy sụp, chứng trầm cảm; sự suy thoái kinh tế

vừa chỉ trạng thái tâm lý (bệnh trầm cảm) vừa chỉ hiện tượng kinh tế (the Great Depression).

She has been suffering from depression.

Cô ấy đã phải chịu đựng chứng trầm cảm.

Tính từdepressed/dɪˈprest/

cảm thấy chán nản, bị trầm cảm

mô tả cảm xúc của người; depressing dùng cho sự việc gây ra cảm giác đó.

He felt depressed after losing his job.

Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc.

4

Cụm từ thường gặp

feel depressed
cảm thấy chán nản
suffer from depression
chịu đựng chứng trầm cảm
a depressing film
một bộ phim gây chán nản
clinical depression
trầm cảm lâm sàng
depress the market
làm suy thoái thị trường
economic depression
suy thoái kinh tế
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của depress trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ This news is very depressed.→✓ This news is very depressing.

Sự việc gây cảm giác chán nản dùng depressing, không dùng depressed.

✗ I am depress.→✓ I am depressed.

Cần tính từ sau to be (depressed), không dùng động từ nguyên mẫu.

✗ She has a depress.→✓ She has depression.

Cần danh từ (depression), không dùng động từ (depress).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#depress#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS