Họ từ deprive
The Word Family of "deprive"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ deprive ở dạng động từ, deprivation ở dạng danh từ và deprived ở dạng tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | deprive /dɪˈpraɪv/ | tước đoạt, làm mất đi (quyền lợi, nhu cầu) | |
| Danh từ | deprivation /ˌdeprɪˈveɪʃn/ | sự thiếu thốn, sự tước đoạt | |
| Tính từ | deprived /dɪˈpraɪvd/ | nghèo khó, thiếu thốn, bị tước đoạt quyền lợi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tước đoạt, làm mất đi (quyền lợi, nhu cầu)
luôn đi kèm giới từ 'of': deprive sb of sth, thường dùng ở thể bị động 'be deprived of'.
The prisoners were deprived of sleep.
Các tù nhân bị tước đoạt giấc ngủ.
sự thiếu thốn, sự tước đoạt
danh từ chỉ tình trạng thiếu những thứ cần thiết, ví dụ sleep deprivation (thiếu ngủ).
Sleep deprivation affects concentration.
Thiếu ngủ ảnh hưởng đến khả năng tập trung.
nghèo khó, thiếu thốn, bị tước đoạt quyền lợi
mô tả người/khu vực thiếu điều kiện sống hoặc cơ hội cơ bản.
Many children grow up in deprived areas.
Nhiều trẻ em lớn lên ở những khu vực nghèo khó.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của deprive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
deprive dùng ở thể bị động đi với giới từ 'of', không dùng 'from'.
Trước danh từ cần tính từ deprived, không dùng danh từ deprivation.
