Họ từ derive
The Word Family of "derive"
Gốc từ derive tạo ra bốn dạng phổ biến: động từ derive, danh từ derivation, tính từ derivative và trạng từ derivatively, cùng chỉ việc bắt nguồn, thu được từ cái gì đó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | derive /dɪˈraɪv/ | bắt nguồn từ, thu được từ, suy ra | |
| Danh từ | derivation /ˌderɪˈveɪʃn/ | nguồn gốc từ ngữ, sự bắt nguồn | |
| Tính từ | derivative /dɪˈrɪvətɪv/ | phái sinh, dẫn xuất; thiếu độc đáo | |
| Trạng từ | derivatively /dɪˈrɪvətɪvli/ | một cách phái sinh, thiếu độc đáo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt nguồn từ, thu được từ, suy ra
thường dùng với 'from': derive sth from sth, chỉ nguồn gốc của từ ngữ, ý tưởng, lợi ích; hoặc dạng bị động 'be derived from'.
Many English words are derived from Latin.
Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.
nguồn gốc từ ngữ, sự bắt nguồn
trong ngôn ngữ học chỉ nguồn gốc và lịch sử phát triển của một từ; cũng dùng trong toán học (đạo hàm).
Understanding the derivation of words helps improve vocabulary.
Hiểu nguồn gốc của các từ giúp cải thiện vốn từ vựng.
phái sinh, dẫn xuất; thiếu độc đáo
có thể dùng như tính từ (thiếu độc đáo) hoặc danh từ (sản phẩm phái sinh, đạo hàm trong toán học, sản phẩm tài chính phái sinh).
Critics dismissed the film as derivative and unoriginal.
Các nhà phê bình cho rằng bộ phim là phái sinh và thiếu độc đáo.
một cách phái sinh, thiếu độc đáo
Mô tả cách một tác phẩm hoặc ý tưởng được tạo ra bằng cách sao chép/dựa dẫm vào cái khác thay vì sáng tạo riêng; mang sắc thái phê phán, thường dùng trong phê bình nghệ thuật.
The band played derivatively, echoing their idols instead of finding their own style.
Ban nhạc chơi một cách thiếu độc đáo, lặp lại thần tượng của họ thay vì tìm ra phong cách riêng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của derive trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Derive from' đã chỉ nguồn gốc, không thêm 'origin' vì thừa.
Derive là động từ, không phải danh từ, dùng danh từ như 'benefit', 'pleasure', 'satisfaction' sau derived.
