Họ từ descend
The Word Family of "descend"
Một gốc từ, ba dạng: descend (động từ), descent (danh từ) và descending (tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | descend /dɪˈsend/ | đi xuống, hạ xuống | |
| Danh từ | descent /dɪˈsent/ | sự đi xuống; dòng dõi, nguồn gốc | |
| Tính từ | descending /dɪˈsendɪŋ/ | theo thứ tự giảm dần |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đi xuống, hạ xuống
trang trọng hơn go down, dùng cho máy bay, cầu thang, dốc núi.
The plane began to descend as it approached the airport.
Máy bay bắt đầu hạ xuống khi tiến gần sân bay.
sự đi xuống; dòng dõi, nguồn gốc
vừa chỉ hành động đi xuống (a steep descent) vừa chỉ nguồn gốc gia đình (of Vietnamese descent).
She is of Chinese descent.
Cô ấy có nguồn gốc Trung Quốc.
theo thứ tự giảm dần
thường dùng trong toán học/danh sách: in descending order (từ lớn đến nhỏ).
List the numbers in descending order.
Liệt kê các số theo thứ tự giảm dần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của descend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ (descend), không dùng danh từ (descent).
Cấu trúc bị động 'be descended from' cần thêm -ed, không dùng nguyên mẫu.
