Họ từ detract
The Word Family of "detract"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ detract ở dạng động từ và detractor ở dạng danh từ chỉ người — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | detract /dɪˈtrækt/ | làm giảm giá trị/sự chú ý (thường đi với from) | |
| Danh từ | detractor /dɪˈtræktər/ | người chỉ trích, người gièm pha |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm giảm giá trị/sự chú ý (thường đi với from)
luôn đi kèm giới từ 'from': detract from sth, diễn tả việc làm giảm đi giá trị hoặc ấn tượng tốt của điều gì.
The rain didn't detract from the beauty of the wedding.
Cơn mưa không làm giảm đi vẻ đẹp của đám cưới.
người chỉ trích, người gièm pha
chỉ người thường xuyên phê phán hoặc hạ thấp giá trị của ai/việc gì đó.
The policy has many detractors.
Chính sách này có nhiều người chỉ trích.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của detract trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
detract luôn cần giới từ 'from' theo sau, không dùng trực tiếp tân ngữ.
Cần danh từ chỉ người detractor, không dùng dạng động từ detract.
