GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ diffuse

The Word Family of "diffuse"

Một gốc từ, ba dạng — đặc biệt diffuse vừa là động từ vừa là tính từ với cách phát âm khác nhau. Kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdiffusion
Động từdiffuse
Tính từdiffuse
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
diffuse
/dɪˈfjuːz/
khuếch tán, làm lan tỏa
Danh từ
diffusion
/dɪˈfjuːʒn/
sự khuếch tán
Tính từ
diffuse
/dɪˈfjuːs/
lan tỏa, rải rác, không tập trung
2

Sơ đồ họ từ

diffuse
Động từdiffusegốc
Danh từdiffusion+ -ion
Tính từdiffusegốc (đổi âm cuối)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdiffuse/dɪˈfjuːz/

khuếch tán, làm lan tỏa

dùng cho ánh sáng, khí, hoặc căng thẳng (diffuse tension); phát âm kết thúc bằng âm /z/.

The manager tried to diffuse the tension in the room.

Người quản lý cố gắng làm dịu căng thẳng trong phòng.

Danh từdiffusion/dɪˈfjuːʒn/

sự khuếch tán

thuật ngữ khoa học chỉ quá trình các phân tử lan tỏa từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.

Diffusion explains how smell spreads through air.

Khuếch tán giải thích cách mùi lan tỏa trong không khí.

Tính từdiffuse/dɪˈfjuːs/

lan tỏa, rải rác, không tập trung

cùng chính tả với động từ nhưng phát âm kết thúc bằng âm /s/; mô tả ánh sáng dịu hoặc ý tưởng thiếu mạch lạc.

The room was lit by a diffuse light.

Căn phòng được chiếu sáng bởi ánh sáng dịu, lan tỏa.

4

Cụm từ thường gặp

diffuse light
ánh sáng lan tỏa, dịu
diffuse tension
làm dịu căng thẳng
the diffusion of information
sự lan truyền thông tin
a diffuse argument
một lập luận thiếu mạch lạc
diffuse gases
khí khuếch tán
gas diffusion
sự khuếch tán khí
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của diffuse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The light is diffuse /dɪˈfjuːz/.→✓ The light is diffuse /dɪˈfjuːs/.

Tính từ diffuse phát âm kết thúc bằng âm /s/, còn động từ kết thúc bằng âm /z/ — cần phân biệt khi nói.

✗ He tried to diffusion the conflict.→✓ He tried to diffuse the conflict.

Cần động từ (diffuse), không dùng danh từ.

✗ This is a diffusion light.→✓ This is a diffuse light.

Trước danh từ cần tính từ (diffuse), không dùng danh từ (diffusion).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#diffuse#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS