Họ từ diligent
The Word Family of "diligent"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ diligent ở dạng tính từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | diligent /ˈdɪlɪdʒənt/ | chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn | |
| Danh từ | diligence /ˈdɪlɪdʒəns/ | sự chăm chỉ, tính siêng năng | |
| Trạng từ | diligently /ˈdɪlɪdʒəntli/ | một cách chăm chỉ, cần mẫn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chăm chỉ, siêng năng, cần mẫn
mô tả người làm việc chăm chỉ, cẩn thận và kiên trì để hoàn thành nhiệm vụ.
She is a diligent student who always does her homework.
Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn làm bài tập về nhà.
sự chăm chỉ, tính siêng năng
chỉ phẩm chất làm việc cẩn thận, kiên trì; thường xuất hiện trong cụm 'due diligence' (thẩm định kỹ lưỡng).
His diligence helped him succeed in his studies.
Sự chăm chỉ của anh ấy đã giúp anh thành công trong học tập.
một cách chăm chỉ, cần mẫn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách làm việc chăm chỉ, cẩn thận và kiên trì.
He worked diligently to finish the report on time.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của diligent trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'studies' cần trạng từ (diligently), không dùng danh từ.
Sau tính từ sở hữu 'her' làm chủ ngữ cần danh từ (diligence), không dùng tính từ.
