GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ dirty

The Word Family of "dirty"

Gốc từ dirty xuất hiện ở ba dạng: tính từ (bẩn thỉu), động từ (làm bẩn) và trạng từ (một cách bẩn thỉu). Nắm rõ từng dạng giúp bạn diễn đạt chính xác trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từ–
Động từdirty
Tính từdirty
Trạng từdirtily
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
dirty
/ˈdɜːti/
bẩn, dơ bẩn; tục tĩu
Động từ
dirty
/ˈdɜːti/
làm bẩn, làm dơ
Trạng từ
dirtily
/ˈdɜːtɪli/
một cách bẩn thỉu, theo cách thiếu đứng đắn
2

Sơ đồ họ từ

dirty
Tính từdirtygốc
Động từdirtygốc
Trạng từdirtily+ -ily
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từdirty/ˈdɜːti/

bẩn, dơ bẩn; tục tĩu

Mô tả thứ gì đó không sạch sẽ hoặc hành vi/ngôn ngữ thiếu đứng đắn. So sánh hơn: dirtier; so sánh nhất: dirtiest.

Don't touch the dirty dishes.

Đừng chạm vào những cái bát dơ bẩn đó.

Động từdirty/ˈdɜːti/

làm bẩn, làm dơ

Dùng khi muốn nói ai đó hoặc thứ gì đó làm bẩn một vật khác. Ít phổ biến hơn dạng tính từ; thường thay bằng 'make dirty'.

The muddy boots dirtied the clean floor.

Đôi ủng bùn đất đã làm bẩn sàn nhà sạch sẽ.

Trạng từdirtily/ˈdɜːtɪli/

một cách bẩn thỉu, theo cách thiếu đứng đắn

Ít dùng trong giao tiếp thông thường. Thường gặp hơn trong văn viết để mô tả hành động được thực hiện theo cách bẩn thỉu hoặc không trung thực.

He fought dirtily during the match.

Anh ấy đã chơi bẩn trong trận đấu.

4

Cụm từ thường gặp

dirty hands
tay bẩn; liên quan đến việc làm bẩn
dirty laundry
quần áo bẩn; chuyện xấu hổ riêng tư
dirty work
việc bẩn thỉu; việc không hay
get dirty
bị bẩn, trở nên dơ bẩn
dirty trick
trò bẩn, thủ đoạn xấu xa
dirty look
cái nhìn giận dữ, cái nhìn tức tối
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của dirty trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He plays very dirty in the game.→✓ He plays very dirtily in the game.

Bổ nghĩa cho động từ 'plays' → cần trạng từ 'dirtily', không dùng tính từ.

✗ The room is very dirt.→✓ The room is very dirty.

'Dirt' là danh từ (bụi bẩn); sau động từ 'to be' để mô tả tính chất → dùng tính từ 'dirty'.

✗ She dirtied her hands by herself.→✓ She got her hands dirty.

Thông thường hơn khi dùng cấu trúc 'get + tân ngữ + tính từ' để diễn đạt ý trở nên bẩn.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#dirty#Tính từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS