Họ từ disable
The Word Family of "disable"
Một gốc từ, ba dạng gần gũi: disable (động từ), disability (danh từ) và disabled (tính từ) — đều xoay quanh ý nghĩa "mất khả năng" và cần dùng đúng ngữ cảnh để tránh xúc phạm.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | disable /dɪsˈeɪbl/ | làm mất khả năng, vô hiệu hóa | |
| Danh từ | disability /ˌdɪsəˈbɪləti/ | khuyết tật, sự mất khả năng | |
| Tính từ | disabled /dɪsˈeɪbld/ | khuyết tật, mất khả năng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm mất khả năng, vô hiệu hóa
dùng cho người (làm ai đó mất khả năng vận động) hoặc thiết bị/chức năng (tắt, vô hiệu hóa một tính năng).
The accident disabled him for life.
Tai nạn đã khiến anh ấy mất khả năng vận động suốt đời.
khuyết tật, sự mất khả năng
danh từ đếm được khi nói về một dạng khuyết tật cụ thể, không đếm được khi nói chung về tình trạng khuyết tật.
She has worked with people with disabilities for years.
Cô ấy đã làm việc với người khuyết tật nhiều năm.
khuyết tật, mất khả năng
mô tả người có khuyết tật; nên dùng cụm "people with disabilities" trong văn phong trang trọng, lịch sự hơn.
The building has ramps for disabled visitors.
Tòa nhà có đường dốc cho khách khuyết tật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của disable trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ (disability) sau have a, không dùng động từ (disable).
Sau please + tân ngữ cần động từ (disable), không dùng danh từ (disability).
Sau to be để mô tả trạng thái vô hiệu hóa → dùng tính từ (disabled), không dùng danh từ.
