GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ discourage

The Word Family of "discourage"

Discourage (làm nản lòng, ngăn cản) là động từ gốc, discouragement là danh từ chỉ sự nản lòng, còn discouraging là tính từ mô tả điều gì đó gây nản chí. Cùng xem qua ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdiscouragement
Động từdiscourage
Tính từdiscouraging
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
discourage
/dɪsˈkʌrɪdʒ/
làm nản lòng, ngăn cản
Danh từ
discouragement
/dɪsˈkʌrɪdʒmənt/
sự nản lòng, sự chán nản
Tính từ
discouraging
/dɪsˈkʌrɪdʒɪŋ/
gây nản lòng, làm mất tinh thần
2

Sơ đồ họ từ

discourage
Động từdiscouragedis- + gốc
Danh từdiscouragement+ -ment
Tính từdiscouraging+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từdiscourage/dɪsˈkʌrɪdʒ/

làm nản lòng, ngăn cản

thường đi với sb from doing sth, diễn tả việc khiến ai đó mất động lực hoặc khuyên can họ không làm gì.

High prices discourage people from buying new cars.

Giá cao khiến mọi người ngần ngại mua xe mới.

Danh từdiscouragement/dɪsˈkʌrɪdʒmənt/

sự nản lòng, sự chán nản

không đếm được, chỉ trạng thái cảm xúc mất tinh thần, thiếu động lực.

Despite his discouragement, he kept trying.

Dù nản lòng, anh ấy vẫn tiếp tục cố gắng.

Tính từdiscouraging/dɪsˈkʌrɪdʒɪŋ/

gây nản lòng, làm mất tinh thần

mô tả điều gì đó (kết quả, tin tức...) khiến người ta cảm thấy mất động lực.

The test results were quite discouraging.

Kết quả bài kiểm tra khá là gây nản lòng.

4

Cụm từ thường gặp

discourage sb from doing sth
ngăn ai đó làm gì
a sense of discouragement
cảm giác nản lòng
discouraging news
tin tức gây nản lòng
overcome discouragement
vượt qua sự nản lòng
a discouraging result
một kết quả đáng thất vọng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của discourage trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The news was very discouragement.→✓ The news was very discouraging.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ discouraging, không dùng danh từ discouragement.

✗ He discouraged to apply for the job.→✓ He was discouraged from applying for the job.

Cấu trúc bị động cần be discouraged from + V-ing, không dùng động từ chủ động discouraged trực tiếp với to V.

✗ She felt a lot of discourage.→✓ She felt a lot of discouragement.

Sau a lot of cần danh từ → dùng discouragement, không dùng động từ discourage.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#discourage#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS