GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ discourse

The Word Family of "discourse"

Gốc từ discourse tồn tại dưới hai dạng chính: danh từ discourse (diễn ngôn, cuộc thảo luận) và động từ discourse (thảo luận dài dòng), phổ biến nhất trong học thuật là dạng danh từ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từdiscourse
Động từdiscourse
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
discourse
/ˈdɪskɔːs/
diễn ngôn, cuộc thảo luận, bài diễn thuyết
Động từ
discourse
/dɪˈskɔːs/
thảo luận, diễn thuyết dài dòng
2

Sơ đồ họ từ

discourse
Danh từdiscoursegốc
Động từdiscoursegốc (trọng âm khác)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từdiscourse/ˈdɪskɔːs/

diễn ngôn, cuộc thảo luận, bài diễn thuyết

có thể đếm được (a discourse = một bài luận/diễn thuyết) hoặc không đếm được (discourse = ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội); rất phổ biến trong ngôn ngữ học và nghiên cứu xã hội.

The book analyses political discourse in modern democracies.

Cuốn sách phân tích diễn ngôn chính trị trong các nền dân chủ hiện đại.

Động từdiscourse/dɪˈskɔːs/

thảo luận, diễn thuyết dài dòng

dùng trong văn viết trang trọng, thường đi với 'on/upon', chỉ việc nói hay viết về chủ đề gì một cách chi tiết và dài; ít phổ biến hơn dạng danh từ.

The professor discoursed at length on the nature of consciousness.

Giáo sư đã thảo luận dài dòng về bản chất của ý thức.

4

Cụm từ thường gặp

political / academic discourse
diễn ngôn chính trị / học thuật
public discourse
diễn ngôn công cộng
discourse analysis
phân tích diễn ngôn
engage in discourse
tham gia vào diễn ngôn / thảo luận
discourse on / upon
thảo luận về, diễn thuyết về
dominant discourse
diễn ngôn chủ đạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của discourse trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ They had a discourse about politics.→✓ They had a discussion about politics.

'A discourse' nghe rất trang trọng và học thuật, với nghĩa thông thường hơn, dùng 'discussion' hoặc 'conversation'.

✗ The discourse of the meeting was productive.→✓ The discussion at the meeting was productive.

Discourse chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật/ngôn ngữ học; trong văn nói bình thường dùng discussion.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#discourse#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS