Họ từ distract
The Word Family of "distract"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ distract ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | distract /dɪˈstrækt/ | làm xao nhãng, làm phân tâm | |
| Danh từ | distraction /dɪˈstrækʃn/ | sự xao nhãng, điều gây phân tâm | |
| Tính từ | distracted /dɪˈstræktɪd/ | bị xao nhãng, mất tập trung |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
làm xao nhãng, làm phân tâm
thường dùng cấu trúc distract sb from sth (làm ai xao nhãng khỏi việc gì).
Loud music distracted me from my work.
Nhạc lớn làm tôi xao nhãng khỏi công việc.
sự xao nhãng, điều gây phân tâm
đếm được khi chỉ một vật/việc gây xao nhãng cụ thể (a distraction), không đếm được khi nói chung.
Turn off your phone to avoid distractions.
Tắt điện thoại để tránh bị xao nhãng.
bị xao nhãng, mất tập trung
mô tả trạng thái của người đang bị phân tâm; đứng sau to be hoặc trước danh từ.
She seemed distracted during the meeting.
Cô ấy có vẻ mất tập trung trong buổi họp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của distract trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ/phân từ sau to be, không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau tính từ + mạo từ cần danh từ (distraction), không dùng động từ.
Cấu trúc bị động là 'be distracted by sth', không dùng 'of'.
