Họ từ distress
The Word Family of "distress"
"Distress" vừa là danh từ vừa là động từ (đau khổ, làm đau khổ), còn distressing (tính từ) và distressingly (trạng từ) mô tả điều gì đó gây ra cảm giác lo lắng, đau buồn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | distress /dɪˈstres/ | sự đau khổ, nỗi lo lắng, tình trạng nguy cấp | |
| Động từ | distress /dɪˈstres/ | làm đau khổ, làm lo lắng | |
| Tính từ | distressing /dɪˈstresɪŋ/ | gây đau khổ, đáng lo ngại | |
| Trạng từ | distressingly /dɪˈstresɪŋli/ | một cách đáng lo ngại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự đau khổ, nỗi lo lắng, tình trạng nguy cấp
danh từ không đếm được; dùng cho cả đau khổ tinh thần lẫn tình trạng nguy hiểm (a ship in distress).
The family was in great distress after the accident.
Gia đình vô cùng đau khổ sau vụ tai nạn.
làm đau khổ, làm lo lắng
thường dùng ở dạng bị động (be distressed by/at sth) để diễn tả cảm giác của người bị ảnh hưởng.
The news distressed her deeply.
Tin tức đó khiến cô ấy vô cùng đau khổ.
gây đau khổ, đáng lo ngại
mô tả sự việc/tin tức gây ra cảm giác đau buồn cho người khác (chủ động gây ra cảm xúc).
It was a distressing sight for everyone.
Đó là một cảnh tượng đáng lo ngại đối với mọi người.
một cách đáng lo ngại
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ đáng lo của sự việc.
The situation is distressingly common in big cities.
Tình trạng này đáng lo ngại là khá phổ biến ở các thành phố lớn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của distress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả cảm giác bị ảnh hưởng → dùng tính từ dạng bị động (distressed), không dùng danh từ.
Mô tả điều gì đó gây cảm xúc cho người khác cần tính từ chủ động (distressing), không dùng danh từ.
Cần trạng từ (distressingly) hoặc tính từ (distressed) tùy vai trò ngữ pháp, không dùng danh từ.
