Họ từ diverge
The Word Family of "diverge"
Gốc từ diverge tạo ra bốn dạng: động từ diverge, danh từ divergence, tính từ divergent và trạng từ divergently, cùng khám phá nghĩa, sắc thái và cách dùng từng dạng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | diverge /daɪˈvɜːdʒ/ | phân kỳ, tách ra theo hướng khác; khác biệt | |
| Danh từ | divergence /daɪˈvɜːdʒəns/ | sự phân kỳ, sự khác biệt | |
| Tính từ | divergent /daɪˈvɜːdʒənt/ | phân kỳ, khác biệt, không đồng nhất | |
| Trạng từ | divergently /daɪˈvɜːdʒəntli/ | một cách phân kỳ, khác biệt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân kỳ, tách ra theo hướng khác; khác biệt
dùng để chỉ hai đường, quan điểm hoặc hướng đi tách nhau ra; thường đi với from hoặc không có giới từ khi chủ từ ở số nhiều (their opinions diverged).
The two paths diverge at the top of the hill.
Hai con đường phân nhánh ở đỉnh đồi.
sự phân kỳ, sự khác biệt
chỉ quá trình hoặc trạng thái hai thứ tách nhau ra hoặc khác nhau; thường dùng trong văn phong học thuật với a divergence of opinion / views.
There is a growing divergence between the two parties' policies.
Có sự khác biệt ngày càng lớn giữa chính sách của hai đảng.
phân kỳ, khác biệt, không đồng nhất
mô tả những thứ đi theo hướng hoặc quan điểm khác nhau; phổ biến trong cụm divergent thinking (tư duy phân kỳ), cách tư duy tạo ra nhiều giải pháp sáng tạo.
The committee members held divergent views on the proposal.
Các thành viên ủy ban có quan điểm khác nhau về đề xuất đó.
một cách phân kỳ, khác biệt
Thường gặp trong cụm 'think divergently' (tư duy phân kỳ/sáng tạo), mô tả cách suy nghĩ hoặc phát triển theo nhiều hướng khác nhau thay vì một hướng cố định.
Encouraged to think divergently, the students proposed several original solutions.
Được khuyến khích tư duy phân kỳ, các học sinh đã đề xuất nhiều giải pháp độc đáo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của diverge trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ to be cần tính từ, dùng divergent không dùng động từ diverge.
Danh từ đúng là divergence, không phải divergency.
Khi chỉ sự tách ra thành nhiều nhánh, dùng into, không dùng to.
